riêng biệt

Học thuật
Thân thiện
riêng biệt

Họ sống trong những ngôi nhà riêng biệt trên cùng một con đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tách hẳn ra, không liên quan hay hòa lẫn với cái khác: Chỉ sự tồn tại độc lập, ranh giới rõ ràng, không phải một phần của một tổng thể chung.
    • tính chất đặc thù, khác biệt: Chỉ đặc điểm, dấu hiệu phân biệt rõ ràng một sự vật, hiện tượng với những cái khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Họ sống riêng biệtmột ngôi nhà nhỏ trên đồi. (Họ sống tách biệtmột ngôi nhà nhỏ trên đồi.)
    • Đây hai vấn đề hoàn toàn riêng biệt, không nên nhầm lẫn. (Đây hai vấn đề hoàn toàn tách biệt, không nên nhầm lẫn.)
    • Mỗi loài hoa một mùi hương riêng biệt. (Mỗi loài hoa một mùi hương đặc trưng, khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách riêng biệt": dùng để nhấn mạnh tính chất độc lập, tách rời trong cách thức thực hiện hoặc tồn tại.

    • Các mẫu vật được bảo quản một cách riêng biệt trong từng lọ. (Các mẫu vật được bảo quản tách biệt trong từng lọ.)
  • "tính riêng biệt": danh từ hóa, chỉ đặc tính tách biệt, độc đáo.

    • Tính riêng biệt của văn hóa vùng miền cần được tôn trọng. (Đặc tính độc đáo, khác biệt của văn hóa vùng miền cần được tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Riêng (tính từ): thuộc về một cá nhân hay nhóm cụ thể, không chung.

    • Đây ý kiến riêng của tôi. (Đây ý kiến cá nhân của tôi.)
  • Biệt lập (tính từ): tách rời hẳn, cô lập với xung quanh.

    • Một ngôi làng biệt lập trong rừng sâu. (Một ngôi làng tách biệt trong rừng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Độc lập: không phụ thuộc, tự tồn tại.
  • Tách biệt: chia ra, không sự liên hệ trực tiếp.
  • Khác biệt: điểm không giống nhau.
Từ trái nghĩa
  • Chung: cùng thuộc về nhiều người, nhiều vật.
  • Hòa lẫn: trộn vào nhau, không còn ranh giới rõ ràng.
  • Đồng nhất: giống nhau, tính chất như một.
Cụm từ liên quan
  • Trường hợp riêng biệt: chỉ một sự việc, tình huống đặc biệt, cá biệt, không phổ biến.

    • Đây chỉ một trường hợp riêng biệt, không đại diện cho số đông. (Đây chỉ một trường hợp cá biệt, không đại diện cho số đông.)
  • Dấu hiệu riêng biệt: đặc điểm nhận dạng độc đáo, giúp phân biệt.

    • Tiếng hót dấu hiệu riêng biệt của loài chim này. (Tiếng hót đặc điểm nhận dạng độc đáo của loài chim này.)
riêng biệt

Họ sống trong những ngôi nhà riêng biệt trên cùng một con đường.

  1. Tách hẳn ra một khối: Sống riêng biệtmột nơi.